Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
roman letters


noun
a typeface used in ancient Roman inscriptions
Syn:
roman, roman type, roman print
Derivationally related forms:
Roman (for: roman), Romanic (for: roman)
Hypernyms:
proportional font


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.